all over
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Khắp nơi, mọi nơi: Dùng để chỉ sự hiện diện, phân bố hoặc lan tỏa ra toàn bộ một khu vực, bề mặt hoặc cơ thể.
- Hoàn toàn kết thúc: (Thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi) Dùng để chỉ việc một sự kiện, trận đấu đã hoàn toàn chấm dứt, kết quả đã rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ (nghĩa "khắp nơi"):
- She ached all over. (Cô ấy bị đau nhức khắp cả người.)
- We looked all over for the missing keys. (Chúng tôi đã tìm kiếm khắp nơi những chiếc chìa khóa bị mất.)
- There were flowers painted all over the wall. (Có những bông hoa được vẽ khắp bức tường.)
Trạng từ (nghĩa "kết thúc"):
- After the final whistle, the game was all over. (Sau tiếng còi cuối cùng, trận đấu đã kết thúc hoàn toàn.)
- When the main witness confessed, the trial was all over. (Khi nhân chứng chính thú nhận, phiên tòa coi như đã xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be all over someone": (Thân mật) Tỏ ra rất thân thiết, quan tâm hoặc tán tỉnh ai đó một cách rõ ràng.
- He was all over her at the party last night. (Anh ta tỏ ra rất thân mật với cô ấy tại bữa tiệc tối qua.)
"to be all over the place": (Thân mật) Hỗn loạn, lộn xộn, không có trật tự; hoặc chỉ sự không nhất quán, thay đổi liên tục.
- Her notes are all over the place. (Ghi chú của cô ấy bừa bộn khắp nơi.)
- His performance was all over the place—sometimes great, sometimes terrible. (Màn trình diễn của anh ấy rất không ổn định — lúc thì tuyệt vời, lúc thì tệ hại.)
Biến thể và từ gần giống
Everywhere (adv): Khắp nơi, mọi nơi (từ đồng nghĩa phổ biến).
- You can find coffee shops everywhere in this city. (Bạn có thể tìm thấy quán cà phê khắp nơi trong thành phố này.)
Finished (adj): Đã xong, đã kết thúc.
- The project is finally finished. (Dự án cuối cùng cũng đã xong.)
Từ đồng nghĩa
- Everywhere: Khắp nơi.
- Throughout: Xuyên suốt, khắp.
- At an end: Đã chấm dứt.
- Done with: Đã xong với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread all over: Lan rộng khắp nơi.
- The news spread all over the town in hours. (Tin tức lan truyền khắp thị trấn trong vài giờ.)
Thành ngữ liên quan
- It's all over bar the shouting: Mọi thứ đã ngã ngũ, chỉ còn chờ tuyên bố kết quả chính thức.
- With a 10-point lead and only one minute left, it's all over bar the shouting. (Với cách biệt 10 điểm và chỉ còn một phút, trận đấu coi như đã kết thúc.)
Adjective
- kết thúc, chấm dứt
Adverb
- khắp nơi, mọi nơi
- khắp cả vùng, khu vực
- She ached all over.Cô ấy bị đau nhức khắp cả người